Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
paid work
UK
/ˈ
p
eɪ
d
ˈ
w
ɜː
k
/
US
/ˈ
p
e
i
d
ˈ
w
ɝ
k
/
Nghĩa chính
1
Việc làm có lương
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
well-paid work
Công việc được trả lương tốt
paid worker
Nhân viên được trả lương
Xuất hiện ở từ khác
work
kết hợp
công việc có lương
AI
1
Việc làm có lương
1
Việc làm có lương
1
Việc làm có lương