Dịch

paid work

UK/ˈpeɪd ˈwɜːk/US/ˈpeid ˈwɝk/

Nghĩa chính

  1. Việc làm có lương

Cụm từ (phrase)

well-paid workCông việc được trả lương tốt
paid workerNhân viên được trả lương

AI