Nghĩa chính
- Miễn phítính từkhông so sánh (not comparable)Not requiring any payment.
- Không có bất kỳ khoản thanh toán nào được yêu cầutrạng từkhông so sánh (not comparable)Without any payment being required.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- – .
- .
- .