Dịch

common courtesy

danh từ (noun)
UK/ˈkɒm.ən ˈkɜːtəsi/US/ˈkɑ.mən ˈkɝɾəsi/

Nghĩa chính

  1. Phép lịch sự thông thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of common decency.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. common courtesyDạng gốc (base form)
  2. common courtesiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ..., , . , " ."
  • .
  • , .

AI