Nghĩa chính
- Phép lịch sự thông thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of common decency.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- common courtesyDạng gốc (base form)
- common courtesiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ..., , . , " ."
- .
- , .