Nghĩa chính
- Đẹptính từPhysically attractive (of a person).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- good-lookingDạng gốc (base form)
- better-looking (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- more good-lookingSo sánh hơn (comparative)
- most good-lookingSo sánh nhất (superlative)
- best-looking (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| good-looking couple | Cặp đôi ưa nhìn | |
| good-looking face | Gương mặt ưa nhìn | |
| good-looking man | Người đàn ông đẹp trai | |
| good-looking woman | Người phụ nữ xinh đẹp | |
| good-lookingnessdanh từ | danh từ | Tính đẹp trai; sự hấp dẫn, vẻ đẹp |
| good-lookingly | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , . . ' ' .Khi một trong chúng tôi thấy một chàng trai đẹp, chúng tôi gợi ý nhau và cười. Một chàng có khuôn mặt tuyệt đẹp nhất mà tôi từng thấy. Mỗi khi chúng tôi đến trung tâm mua sắm, chúng tôi luôn tìm kiếm 'chàng ấy' trong trường hợp.
- .Tôi không đẹp.
- ?Tom có đẹp không?
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- lookingkết hợpưa nhìn, đẹp