Dịch

good-looking

A2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đẹptính từPhysically attractive (of a person).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. good-lookingDạng gốc (base form)
  2. better-looking (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. more good-lookingSo sánh hơn (comparative)
  4. most good-lookingSo sánh nhất (superlative)
  5. best-looking (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

good-looking coupleCặp đôi ưa nhìn
good-looking faceGương mặt ưa nhìn
good-looking manNgười đàn ông đẹp trai
good-looking womanNgười phụ nữ xinh đẹp
good-lookingnessdanh từTính đẹp trai; sự hấp dẫn, vẻ đẹp
good-lookinglyChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , . . ' ' .Khi một trong chúng tôi thấy một chàng trai đẹp, chúng tôi gợi ý nhau và cười. Một chàng có khuôn mặt tuyệt đẹp nhất mà tôi từng thấy. Mỗi khi chúng tôi đến trung tâm mua sắm, chúng tôi luôn tìm kiếm 'chàng ấy' trong trường hợp.
  • .Tôi không đẹp.
  • ?Tom có đẹp không?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI