Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garrido
B2
tính từ
(adjective)
/ɡaˈrido/
Nghĩa chính
1
Nặng nề; mạnh; trông mạnh mẽ
tính từ
hefty; strong; strong-looking
2
Đẹp trai; xinh đẹp
tính từ
good-looking; beauteous
3
Thanh lịch; lịch sự
tính từ
elegant; gentlemanly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
garrido
Dạng gốc
(base form)
garrid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
garrido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
garrid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
精神
jīng shén
Sáng sủa, khôi ngô, bảnh bao
好看
hǎo kàn
Đẹp, ưa nhìn, bắt mắt
Tiếng Anh
elegant
Thanh lịch
hefty
To khỏe
good-looking
Đẹp
AI
1
Nặng nề
2
Đẹp trai
3
Thanh lịch
1
Nặng nề
2
Đẹp trai
3
Thanh lịch
1
Nặng nề
2
Đẹp trai
3
Thanh lịch