Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

lookin

động từ (verb)

Dạng gốc:lookin'

Nghĩa chính

  1. Dạng khác của lookin'động từAlternative spelling of lookin'.

AI