Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
lookin
động từ (verb)
Dạng gốc:lookin'
Nghĩa chính
- Dạng khác của lookin'động từAlternative spelling of lookin'.
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Dạng gốc:lookin'