Dịch

veedor

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/beeˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhìn, quan sáttính từlooking, observing
  2. Người xemdanh từonlooker
  3. Canh gácdanh từguard
  4. Siêu nhândanh từoverman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. veedorDạng gốc (base form)
  2. veedorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. veedoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. veedoraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người giám thị
  1. overseer

AI