Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
looks and feel
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ʊ
k
s
ə
n
d
ˈ
f
i
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với look and feel
danh từ
Synonym of look and feel.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
look and feel
AI
1
Đồng nghĩa với look and feel
1
Đồng nghĩa với look and feel
1
Đồng nghĩa với look and feel