Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perspicacia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/peɾspiˈkaθja/
Nghĩa chính
1
Sự sáng suốt, sự nhạy bén
danh từ
perspicacity, acumen
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
perspicaz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
perspicacity
Sự nhận thức sâu sắc hoặc sự hiểu biết; cái nhìn thấu suốt
Xuất hiện ở từ khác
eye
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Sự sáng suốt
1
Sự sáng suốt
1
Sự sáng suốt