vistazo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bisˈtaso/
Nghĩa chính
- Nhìn, liếc nhìndanh từlook, glance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vistazoDạng gốc (base form)
- vistazosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar un vistazođộng từ | động từ | Đồng nghĩa với echar un vistazo |
| echar un vistazo | Liếc nhìn qua |
Xuất hiện ở từ khác
- miradađồng nghĩacái nhìn lướt qua
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh