Dịch

ojeada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oxeˈada/

Nghĩa chính

  1. Liếc nhìn (nhìn thoáng qua)danh từglance (brief look)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ojeadaDạng gốc (base form)
  2. ojeadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Liếc nhìn (nhìn thoáng qua)

Ngôn ngữ khác

AI