ojeada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oxeˈada/
Nghĩa chính
- Liếc nhìn (nhìn thoáng qua)danh từglance (brief look)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ojeadaDạng gốc (base form)
- ojeadasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- miradađồng nghĩacái nhìn nhanh, thoáng qua
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Liếc nhìn (nhìn thoáng qua)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh