Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
have a view
US
/
h
ə
v
ə
ˈ
v
j
u
/
Nghĩa chính
1
Có góc nhìn, nhìn ra
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
have a view of something
Có tầm nhìn hướng ra cái gì
AI
1
Có góc nhìn
1
Có góc nhìn
1
Có góc nhìn