Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
have a view of something
US
/
h
ə
v
ə
ˈ
v
j
u
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Có tầm nhìn hướng ra cái gì
Ví dụ
The
balcony
has
a
view
of
the
garden
.
Ban công có tầm nhìn hướng ra khu vườn.
Xuất hiện ở từ khác
view
kết hợp
có tầm nhìn hướng ra cái gì
AI
1
Có tầm nhìn hướng ra cái gì
1
Có tầm nhìn hướng ra cái gì
1
Có tầm nhìn hướng ra cái gì