veduta
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bức tranh rất chi tiết, thường có quy mô lớn về cảnh quan thành phố hoặc một số khung cảnh khácdanh từA highly detailed, usually large-scale painting of a cityscape or some other vista.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vedutaDạng gốc (base form)
- vedutasSố nhiều (plural)
- vedute (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýveduta
Cùng gốc (doublet)view