Dịch

veduta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bức tranh rất chi tiết, thường có quy mô lớn về cảnh quan thành phố hoặc một số khung cảnh khácdanh từA highly detailed, usually large-scale painting of a cityscape or some other vista.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vedutaDạng gốc (base form)
  2. vedutasSố nhiều (plural)
  3. vedute (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýveduta

Cùng gốc (doublet)view

AI