Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- có vẻ, dường như, hình nhưđộng từA2động từ nối (linking verb)To give the impression of being or doing something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- seem to be sthcó vẻ là cái gìShe seems to be a smart woman.Cô ấy có vẻ là một người phụ nữ thông minh.
- seem like sthcó vẻ như cái gìIt seemed like a good idea at the time.Nghe có vẻ là một ý tưởng hay lúc đó.
- seem as though…có vẻ như…It always seemed as though they would get married.Luôn có vẻ như họ sẽ kết hôn.
- it seems to sb (that)…đối với ai có vẻ như…It seems to me that teachers have to work pretty hard.Đối với tôi thì có vẻ như giáo viên phải làm việc khá vất vả.
- it seems that…có vẻ như…It seems that they know what they're doing.Có vẻ như họ biết mình đang làm gì.
- seem to do/have sthcó vẻ làm/có cái gìThey seem to know what they're doing.Họ có vẻ biết mình đang làm gì.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seem as if | Có vẻ như là | |
| seem like | Có vẻ như | |
| seem to be | Dường như là | |
| can't seemđộng từ | động từ | Dường như không thể |
| seem alike | Trông giống nhau | |
| seem likely | Có vẻ có khả năng | |
| seem unreal | Dường như không có thật | |
| seem alright | Có vẻ ổn |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đáng
- Đáng, phù hợp, xứngTo befit; to beseem.
Họ từ (word family)
cùng gốc seemNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisemen“to seem, befit, be becoming”
- từ tiếng Bắc Âu cổsœma“to conform to, beseem, befit”
- từ tiếng German nguyên thủy*sōmijaną“to unite, fit”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bạn trông có vẻ không thích tôi.
- pathes alleies , , : seemes; .Và tất cả bên trong là những con đường và ngõ hẻm rộng, với nền móng đã mòn, và cảng an toàn khiến chúng dường như; vì vậy họ vào.
- anh ta có vẻ là người tốt
Xuất hiện ở từ khác
- actđồng nghĩaChỉ nêu vẻ bề ngoài; không khẳng định người nói biết là đang giả vờ.
- appeardễ nhầm, đồng nghĩaỞ nghĩa ‘có vẻ’, ‘appear’ và ‘seem’ gần như tương đương; ‘appear’ thường trang trọng hơn một chút và hay đi với ‘appear to be’ hoặc ‘appear that’, chứ không mô tả một sự xuất hiện có thể nhìn thấy.
- appearsdễ nhầmdiễn tả sự suy đoán, không nhất thiết phải thấy tận mắt như 'appear'.
- feelđồng nghĩaDùng chung cho ấn tượng tổng quát, không nhấn mạnh vào xúc giác.
- lookđồng nghĩathiên về cảm nhận hoặc suy đoán tổng thể hơn là chỉ nhìn thấy bằng mắt
- lookedđồng nghĩacó vẻ như (dùng cho nghĩa chỉ vẻ bề ngoài)