Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
seem like
US
/ˈ
s
i
m
ˈ
l
aɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Có vẻ như
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
seem likely
Có vẻ có khả năng
Xuất hiện ở từ khác
seem
kết hợp
có vẻ như
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
好像
hǎo xiàng
Dường như, có vẻ như
Tiếng Tây Ban Nha
parecer
Trông giống, có vẻ như
por la cuenta
Hình như, dường như, có vẻ như
se conoce que
Hình như, dường như, có vẻ như
AI
1
Có vẻ như
1
Có vẻ như
1
Có vẻ như