appears là ngôi thứ ba số ít hiện tại của appear
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- xuất hiệnđộng từA2nội động từ (intransitive)to become visible or to be seen
- có vẻ, trông có vẻđộng từA2nội động từ (intransitive)động từ nối (linking verb)to seem or give the impression of something
- ra mắt, xuất hiện trước công chúngđộng từB1nội động từ (intransitive)to come before the public or be publicly presented
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it appears + adj.có vẻ + adj.It now appears likely that the school will be closed down.Giờ đây có vẻ khả thi là trường học sẽ bị đóng cửa.
- appear to do sthcó vẻ làm gìThe couple appeared to have nothing in common.Cặp đôi đó có vẻ không có điểm gì chung.
- it appears (that)…có vẻ (rằng)…It appears that there has been a mistake.Có vẻ như đã có một sự nhầm lẫn.
- appear as if…có vẻ như…The sunset made it appear as if the sea was made of gold.Hoàng hôn khiến mặt biển có vẻ như làm bằng vàng.
- appear for/on behalf of sbđại diện cho ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| appear in court | Hầu tòa | |
| appear on television | Xuất hiện trên truyền hình | |
| appear out of nowhere | Bất ngờ xuất hiện | |
| appear to be | Dường như là | |
| it appears that | Có vẻ như là | |
| suddenly appear | Đột ngột xuất hiện | |
| appear in public | Xuất hiện trước công chúng | |
| appear in the newspapers | Xuất hiện trên báo |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Hầu tòa
- nội động từ (intransitive)Hầu tòa, ra trình diệnTo stand in presence of some authority, tribunal, or superior person, to answer a charge, plead a cause, etc.; to present oneself as a party or advocate before a court, or as a person to be tried.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xuất hiện
Có vẻ
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc appearNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiapperen
- từ tiếng Pháp cổaparoir
- từ tiếng Latinhappāreō“to appear”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Hãy xuất hiện trước mặt chúng tôi ngay bây giờ.
- .Hãy cố tỏ ra vui vẻ.
- .Một đại văn hào đã xuất hiện vào thời kỳ đó.