Dịch

forthcome

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đi rađộng từnội động từ (intransitive)To come forth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. forthcomeNguyên thể (infinitive)
  2. forthcomesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. forthcame (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. forthcomingPhân từ I (present participle)

Quá khứ không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự xuất hiện
  1. A coming forth.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc forthcome

Nguồn gốc (etymology)

động từ

forth-come

  1. từ tiếng Anh trung đạiforthcomen
  2. từ tiếng Anh cổforþcuman“to come forth, proceed, arrive at, succeed, come to pass, come true, be born”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*furþą“forth”
danh từ

forth-come

  1. từ tiếng Anh cổforþcyme“a forthcoming”
  2. từ tiếng German nguyên thủy*furþą“forth”

Ví dụ

  • .
  • , , penny's .

AI