forthcome
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đi rađộng từnội động từ (intransitive)To come forth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- forthcomeNguyên thể (infinitive)
- forthcomesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- forthcame (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- forthcomingPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự xuất hiện
- A coming forth.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc forthcomeNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
- , , penny's .