egresar
C2động từ (verb)
/eɡɾeˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Đi ra, đi ra ngoàiđộng từto egress, go out
- Tốt nghiệp (từ)động từto graduate (from)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể egresarDanh động từ egresandoPhân từ egresado
| Presente | |
|---|---|
| yo | egreso |
| tú | egresas |
| él/ella/Ud. | egresa |
| nosotros | egresamos |
| vosotros | egresáis |
| ellos/Uds. | egresan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung