Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forthcomer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bước ra
danh từ
One who comes forth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forthcomer
Dạng gốc
(base form)
forthcomer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
forthcome
+
-er
AI
1
Người bước ra
1
Người bước ra
1
Người bước ra