Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- sự diễn đạt, sự bày tỏ, sự biểu lộdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of making your thoughts, feelings, or ideas known.
- vẻ mặt, nét mặtdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The look on someone's face that shows a particular emotion.
- biểu thứcdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A finite combination of symbols that is assigned a meaning or value.
- cách diễn đạt, thành ngữ, cụm từdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A word or phrase used to express a particular meaning or idiom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expressionDạng gốc (base form)
- expressionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- expression of sthsự thể hiện cái gìthe expression of emotion/feelingssự thể hiện cảm xúc/tình cảm
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blank expression | Vẻ mặt ngơ ngác | |
| common expression | Cách diễn đạt phổ biến | |
| creative expression | Sự thể hiện sáng tạo | |
| expression of interestdanh từ | danh từ | Sự bày tỏ quan tâm |
| facial expressiondanh từ | danh từ | Biểu cảm khuôn mặt, nét mặt |
| freedom of expressiondanh từ | danh từ | Tự do ngôn luận |
| idiomatic expression | Cụm từ thành ngữ | |
| regular expressiondanh từ | danh từ | Mô tả ngắn gọn về một ngôn ngữ hình thức thông thường với các ký hiệu nối, xen kẽ và lặp lại (lặp lại) các biểu thức con |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Sự biểu hiện gen
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of translating a gene into a protein.
Xuất hiện ở từ khác
- expressdễ nhầmdanh từ chỉ sự diễn đạt hoặc vẻ mặt, trong khi express thường là động từ hoặc tính từ.
- faceđồng nghĩabiểu cảm nói chung
- phraseđồng nghĩatừ chung hơn để chỉ cách diễn đạt.
- statementđồng nghĩaLời thể hiện suy nghĩ hoặc thái độ, không nhất thiết mang tính công khai.
- termđồng nghĩaCụm từ diễn đạt một ý; có thể dài hơn một từ.
- caraTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc expressionNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Họ nhìn người mới đến với vẻ mặt bối rối.
- !Thật là một cách diễn đạt kỳ quặc!
- biểu lộ tình cảm