Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expressage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phí chuyển phát nhanh
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The fee for express delivery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
expressage
Dạng gốc
(base form)
expressage
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
express
+
-age
Họ từ
(word family)
cùng gốc
expressage
express
Bày tỏ, diễn đạt, biểu lộ
danh từ, tính từ, động từ, trạng từ
express
ly
Một cách rõ ràng
trạng từ
express
ion
Sự diễn đạt, sự bày tỏ, sự biểu lộ
danh từ
express
ive
Diễn cảm
tính từ, danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Phí chuyển phát nhanh
1
Phí chuyển phát nhanh
1
Phí chuyển phát nhanh