expresión
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/eɡspɾeˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- sự biểu đạt, cụm từ, cách diễn đạtdanh từB1A word, phrase, or facial look that conveys an idea or feeling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expresiónDạng gốc (base form)
- expresionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| expresión de género | Biểu hiện giới tính | |
| expresión genética | Biểu hiện gen | |
| expresión oral | Kỹ năng nói | |
| expresión verbal | Diễn đạt bằng lời | |
| expresión génica | Biểu hiện gen | |
| expresión solemne | Cách diễn đạt trang trọng | |
| expresión teatral | Cách diễn đạt kịch tính | |
| expresión corporal | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- faceTiếng Anhtương đương
- carađồng nghĩaChỉ biểu cảm khuôn mặt nói chung.
- frasedễ nhầm, đồng nghĩaLà cách diễn đạt hoặc cụm từ, nhấn mạnh tính quy ước hơn; không phải mọi frase đều là expresión.
- palabradễ nhầmNhiều khi là một cụm từ hoặc cách nói, không nhất thiết chỉ là một từ đơn.
- 文字Tiếng Trungtương đương
- 说法Tiếng Trungtương đương
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- "Pax " .Cụm từ "Pax Americana" là một nghịch hợp.
- .Dan ủng hộ quyền tự do ngôn luận.
- ' '.Một cách diễn đạt rất quan trọng là 'làm ơn'.