frase
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈfɾase/nguồn
Nghĩa chính
- câudanh từA1A grammatically complete expression of an idea, usually with a subject and predicate.
- cụm từ, cụm ngữdanh từA1A group of words that forms a meaningful unit and need not be a complete sentence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fraseDạng gốc (base form)
- frasesSố nhiều (plural)
- frasecillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- frasecitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| construir una frase | Đặt câu | |
| frase hecha | Thành ngữ, quán ngữ | |
| escribe una frase | Hãy viết một câu | |
| completar la frase | Hoàn thành câu | |
| terminación de frase | Sự kết thúc câu | |
| esqueleto de la frase | Khung câu | |
| libro de frasesdanh từ | danh từ | Sách cụm từ |
| frase célebre | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Ai đã đánh dấu câu này là sai vậy?
- ¿ ?Bạn có thể làm sáng tỏ nghĩa của câu đó giúp tôi không?
- .Hãy thử tìm một câu có mười lăm âm tiết.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Câu
Họ từ (word family)
cùng gốc fraseNgôn ngữ khác
Tiếng Anh