Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fraseología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cụm từ
danh từ
phraseology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fraseología
Dạng gốc
(base form)
fraseología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
文字
wén zì
Cách diễn đạt, cách dùng từ
Tiếng Anh
phraseology
Nghiên cứu tập hợp hoặc biểu thức cố định
AI
1
Cụm từ
1
Cụm từ
1
Cụm từ