Dịch

fraseo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fɾaˈseo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cách diễn đạtdanh từphrasing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fraseoDạng gốc (base form)
  2. fraseosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cách diễn đạt
  1. phrasing

AI