phrasing
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cách diễn đạtdanh từThe way a statement is put together, particularly in matters of style and word choice.
- Cách xử lý câu nhạcdanh từThe way the musical phrases are put together in a composition or in its interpretation, with changes in tempo, volume, or emphasizing one or more instruments over others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phrasingDạng gốc (base form)
- phrasingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross-phrasingdanh từ | danh từ | Thiết bị âm nhạc có hiệu ứng đảo phách, thường là khi nhóm ba người rung chuyển cắt ngang nhịp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- palabraTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cách diễn đạt
Họ từ (word family)
cùng gốc phrasingVí dụ
- , -- , Walter's -- , , .Nếu không vì căn bệnh Sir Walter, nhân vật người miền Nam -- hay Southron, theo cách diễn đạt cứng nhắc hơn của Sir Walter -- sẽ hoàn toàn hiện đại, thay vì pha trộn giữa hiện đại và trung cổ, và miền Nam sẽ tiến bộ hơn một thế hệ so với hiện tại.
- . . , .Lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi thực sự xúc động trước một sự kiện trên sân khấu. Tôi thấy mình ngân nga những giai điệu mà người ta có lẽ không gọi đúng là giai điệu. Nhiều ngày sau, tôi vẫn nhớ những cách xử lý câu nhạc đó trong từng đoạn âm thanh nhỏ.
- .Bạn phải nhấn mạnh vào cách diễn đạt.