cross-phrasing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị âm nhạc có hiệu ứng đảo phách, thường là khi nhóm ba người rung chuyển cắt ngang nhịpdanh từkhông đếm được (uncountable)Musical device with a syncopated effect, usually when groups of three quavers cut across the beat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cross-phrasingDạng gốc (base form)
- cross-phrasingsSố nhiều (plural)