Dịch

cross-phrasing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị âm nhạc có hiệu ứng đảo phách, thường là khi nhóm ba người rung chuyển cắt ngang nhịpdanh từkhông đếm được (uncountable)Musical device with a syncopated effect, usually when groups of three quavers cut across the beat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cross-phrasingDạng gốc (base form)
  2. cross-phrasingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI