frasear
động từ (verb)
/fɾaseˈaɾ/
Nghĩa chính
- Diễn đạtđộng từto phrase
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể frasearDanh động từ fraseandoPhân từ fraseado
| Presente | |
|---|---|
| yo | fraseo |
| tú | fraseas |
| él/ella/Ud. | frasea |
| nosotros | fraseamos |
| vosotros | fraseáis |
| ellos/Uds. | frasean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh