Dịch

oración

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bài diễn văn, bài phát biểudanh từoration
  2. Câudanh từsentence
  3. Mệnh đềdanh từclause
  4. Lời cầu nguyện, kinh cầudanh từprayer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oraciónDạng gốc (base form)
  2. oracionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oración finalĐiều khoản cuối cùng
oración simpleCâu đơn giản
parte de la oraciónTừ loại
llamada a la oraciónKêu gọi cầu nguyện
oración coordinadaCâu ghép
oración de relativoMệnh đề quan hệ
formar una oraciónGhép thành một câu
decir una oraciónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Các bạn hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật.
  • .Chuyển soạn lại các câu đôi khi rất thú vị.
  • ¿ ?Liệu các bạn có thể dịch được câu này không?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Câu
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI