oración
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Bài diễn văn, bài phát biểudanh từoration
- Câudanh từsentence
- Mệnh đềdanh từclause
- Lời cầu nguyện, kinh cầudanh từprayer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oraciónDạng gốc (base form)
- oracionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oración final | Điều khoản cuối cùng | |
| oración simple | Câu đơn giản | |
| parte de la oración | Từ loại | |
| llamada a la oración | Kêu gọi cầu nguyện | |
| oración coordinada | Câu ghép | |
| oración de relativo | Mệnh đề quan hệ | |
| formar una oración | Ghép thành một câu | |
| decir una oración | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các bạn hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật.
- .Chuyển soạn lại các câu đôi khi rất thú vị.
- ¿ ?Liệu các bạn có thể dịch được câu này không?