Dịch

gesto

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈxesto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cử chỉ, điệu bộdanh từgesture
  2. Nét mặt, vẻ mặtdanh từexpression
  3. Tôi ấp ủ, tôi thai nghénđộng từfirst-person singular present indicative of gestar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gestoDạng gốc (base form)
  2. gestosSố nhiều (plural)
  3. gestecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

gesto amableCử chỉ tử tế
gesto de dolorVẻ mặt đau đớn
hacer un gestoRa dấu, làm điệu bộ
poner gestođộng từĐồng nghĩa với torcer el gesto
torcer el gestođộng từCau có
gesto torpeCử chỉ vụng về
noble gestoNghĩa cử cao đẹp
irónico gestoCử chỉ mỉa mai

Ví dụ

  • .Anh ấy đã cố diễn đạt điều đó bằng cử chỉ và lời nói.
  • .Anh ấy đã ra dấu tán thành với cô ấy.
  • ¿ ?Bạn không nhận thấy sự khó chịu trong lời nói hay nét mặt của anh ấy sao?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nét mặt

AI