gesto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈxesto/nguồn
Nghĩa chính
- Cử chỉ, điệu bộdanh từgesture
- Nét mặt, vẻ mặtdanh từexpression
- Tôi ấp ủ, tôi thai nghénđộng từfirst-person singular present indicative of gestar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gestoDạng gốc (base form)
- gestosSố nhiều (plural)
- gestecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gesto amable | Cử chỉ tử tế | |
| gesto de dolor | Vẻ mặt đau đớn | |
| hacer un gesto | Ra dấu, làm điệu bộ | |
| poner gestođộng từ | động từ | Đồng nghĩa với torcer el gesto |
| torcer el gestođộng từ | động từ | Cau có |
| gesto torpe | Cử chỉ vụng về | |
| noble gesto | Nghĩa cử cao đẹp | |
| irónico gesto | Cử chỉ mỉa mai |
Ví dụ
- .Anh ấy đã cố diễn đạt điều đó bằng cử chỉ và lời nói.
- .Anh ấy đã ra dấu tán thành với cô ấy.
- ¿ ?Bạn không nhận thấy sự khó chịu trong lời nói hay nét mặt của anh ấy sao?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nét mặt
Họ từ (word family)
cùng gốc gestoXuất hiện ở từ khác
- gestióndễ nhầm‘Gestión’ là quản lý, còn ‘gesto’ là cử chỉ; nghĩa hoàn toàn khác.