Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
keeking-glass
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tấm gương
danh từ
A mirror.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
keeking-glass
Dạng gốc
(base form)
keeking-glass
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
例子
lì zi
Ví dụ, tấm gương, điển hình
表
biǎo
Khuôn mẫu, tấm gương
师
shī
Tấm gương, hình mẫu
Tiếng Tây Ban Nha
ejemplo
Ví dụ, tấm gương
modelo
Hình mẫu, tấm gương, mẫu mực
espejo
Gương
AI
1
Tấm gương
1
Tấm gương
1
Tấm gương