Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PAPS
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của physical appearance perfectionism scale
danh từ riêng
Acronym of physical appearance perfectionism scale.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
PAPS
paps
ak
Rượu giá rẻ được bán trong túi
danh từ
AI
1
Viết tắt của physical appearance perfectionism scale
1
Viết tắt của physical appearance perfectionism scale
1
Viết tắt của physical appearance perfectionism scale