Dịch

pop.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của populationdanh từAbbreviation of population.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pop.Dạng gốc (base form)
  2. pops. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI