Dịch

fatherland

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quê cha đất tổdanh từThe country of one's ancestors.
  2. Tổ quốcdanh từThe country of one's birth, origin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fatherlandDạng gốc (base form)
  2. fatherlandsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Chúa đã lãng quên tổ quốc tôi.
  • !Tổ quốc là một phần cơ thể tôi!
  • .Tôi yêu quê hương.

AI