Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
become a father
US
/
b
ɪ
ˈ
k
ʌ
m
ə
ˈ
f
ɑ
.
ð
ɚ/
Nghĩa chính
1
Lên chức bố, làm cha
Xuất hiện ở từ khác
father
kết hợp
lên chức bố, làm cha
AI
1
Lên chức bố
1
Lên chức bố
1
Lên chức bố