Dịch

pai

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpai/

Nghĩa chính

  1. Bốdanh từfather, dad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paiDạng gốc (base form)
  2. paisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI