Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pai
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpai/
Nghĩa chính
1
Bố
danh từ
father, dad
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pai
Dạng gốc
(base form)
pai
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bố
padre
papá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
父亲
fù qīn
Bố, cha
Tiếng Anh
father
Cha; bố
Father
Chúa Cha, Thượng đế
AI
1
Bố
1
Bố
1
Bố