Nghĩa chính
- , (từ lóng) bố, ông bốdanh từFather.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paterDạng gốc (base form)
- patersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pater covedanh từ | danh từ | Linh mục hàng rào |
Ví dụ
- / / Bị bóp nghẹt bởi những ước muốn của pater / Mong chờ vòng tay của mater / Sớm muộn gì cũng đến với tôi.
- Bertie's .Burlington Bertie mới nhất—chú chim non hót.