Dịch

pater

B2danh từ (noun)
UK/ˈpeɪtə/US/ˈpeɪtɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. , (từ lóng) bố, ông bốdanh từFather.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paterDạng gốc (base form)
  2. patersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pater covedanh từLinh mục hàng rào

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhpater“father”

Cùng gốc (doublet)ayrfaederfatherpadrepère

Ví dụ

  • / / Bị bóp nghẹt bởi những ước muốn của pater / Mong chờ vòng tay của mater / Sớm muộn gì cũng đến với tôi.
  • Bertie's .Burlington Bertie mới nhất—chú chim non hót.

AI