Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pater cove
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
eɪ
t
ə
ˈ
k
əʊ
v
/
US
/ˈ
p
eɪ
t
ɚ ˈ
k
oʊ
v
/
Nghĩa chính
1
Linh mục hàng rào
danh từ
A hedge priest.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pater cove
Dạng gốc
(base form)
pater cove
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Linh mục hàng rào
1
Linh mục hàng rào
1
Linh mục hàng rào