Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- bố, ba, chadanh từA1An informal word for a father or male parent.
- bố, ba, chadanh từA1An informal word used to address one's father.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dad jokedanh từ, động từ | danh từ, động từ | Trò đùa nhạt kiểu ông bố |
| new dad | Người mới làm bố | |
| proud dad | Người cha đầy tự hào | |
| single dad | Ông bố đơn thân | |
| stay-at-home daddanh từ | danh từ | Ông bố nội trợ |
| dad burnthán từ | thán từ | Mẹ kiếp |
| eagle daddanh từ | danh từ | Người cha lèo lái con cái (đặc biệt là con trai mình) rất khó thành công |
| bonus daddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bonus father |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 3
Bác
- Bác, chúUsed to address an older adult male.
Ví dụ
- .Bố anh luôn ở đó vì anh.
- .Bố tôi bảo tôi giữ im lặng.
- .Cô ấy sống cùng với bố.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dad- dadlyCủa, liên quan đến, hoặc điển hình của một người cha (cha)tính từ
- dadcoreThể loại, thẩm mỹ hoặc xu hướng thời trang gắn liền với vai trò làm cha hoặc được các ông bố đặc biệt ưa chuộngdanh từ
- daddishGiống như người cha; gia trưởngtính từ
- dadsplainĐưa ra lời khuyên với tư cách là một người cha, đặc biệt là những lời khuyên trịch thượng, không được yêu cầu hoặc đơn giản hóa quá mứcđộng từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*dadde
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha