Dịch

dad

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. bố, ba, chadanh từA1An informal word for a father or male parent.
  2. bố, ba, chadanh từA1An informal word used to address one's father.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dadNguyên thể (infinitive)
  2. dadsSố nhiều (plural)
  3. daddedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. daddingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

dad jokedanh từ, động từTrò đùa nhạt kiểu ông bố
new dadNgười mới làm bố
proud dadNgười cha đầy tự hào
single dadÔng bố đơn thân
stay-at-home daddanh từÔng bố nội trợ
dad burnthán từMẹ kiếp
eagle daddanh từNgười cha lèo lái con cái (đặc biệt là con trai mình) rất khó thành công
bonus daddanh từĐồng nghĩa với bonus father

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 3
Bác
  1. Bác, chúUsed to address an older adult male.

Ví dụ

  • .Bố anh luôn ở đó vì anh.
  • .Bố tôi bảo tôi giữ im lặng.
  • .Cô ấy sống cùng với bố.

AI