Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bonus dad
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
oʊ
.
n
ə
s
ˈ
d
æ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bonus father
danh từ
Synonym of bonus father
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bonus dad
Dạng gốc
(base form)
bonus dad
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bonus father
Ví dụ
How
many
of
us
have
seen
the
heartwarming
video
shorts
of
the
dad
and
bonus
dad
sharing
the
honor
of
walking
their
daughter
down
the
aisle
?
AI
1
Đồng nghĩa với bonus father
1
Đồng nghĩa với bonus father
1
Đồng nghĩa với bonus father