Dịch

bonus dad

danh từ (noun)
US/ˈboʊ.nəs ˈdæd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bonus fatherdanh từSynonym of bonus father

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bonus dadDạng gốc (base form)
  2. bonus dadsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?

AI