Pappa
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pappataci feverdanh từ | danh từ | Bệnh nhiễm trùng arbovirus có sốt do véc tơ gây ra bởi ba loại huyết thanh của Phlebovirus |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha