Dịch

Pappa

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PappaDạng gốc (base form)
  2. PappasSố nhiều (plural)
  3. pappasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pappataci feverdanh từBệnh nhiễm trùng arbovirus có sốt do véc tơ gây ra bởi ba loại huyết thanh của Phlebovirus

AI