Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pappal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến pappus
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the pappus.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pappal
pappal
ysin
Các loại peptidase liên quan đến thai kỳ
danh từ
AI
1
Liên quan đến pappus
1
Liên quan đến pappus
1
Liên quan đến pappus