Dịch

dada

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ba, bốdanh từFather, dad.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dadaDạng gốc (base form)
  2. dadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Neo-Dadadanh từPhong trào nghệ thuật nhỏ có những điểm tương đồng về phương pháp hoặc mục đích với nghệ thuật Dada trước đó

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

Ví dụ

  • " ." " ?" " .""Tôi đang tìm tên một bài hát." "Nó thế nào?" "Nó kiểu da dada da da."
  • baby's "".Từ đầu tiên của con tôi là "ba".

AI