Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dad burn
thán từ
(interjection)
US
/ˈ
d
æ
d
ˈ
b
ɝ
n
/
Nghĩa chính
1
Mẹ kiếp
thán từ
God damn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Chết tiệt, mẹ kiếp
靠
kào
Đụ, địt, mẹ kiếp
Tiếng Tây Ban Nha
hijo de puta
Đồ khốn!, mẹ kiếp!
fuck
Mẹ kiếp!
puta
Mẹ kiếp, chết tiệt
AI
1
Mẹ kiếp
1
Mẹ kiếp
1
Mẹ kiếp