Dịch

fuck

C1thán từ (interjection)
/ˈfak/

Nghĩa chính

  1. Mẹ kiếp!thán từfuck!

Cụm từ (phrase)

fuck offCút đi
fuck youĐồ khốn

Họ từ (word family)

cùng gốc fuck

AI