Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fucking
B2
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
/ˈfakin/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Chết tiệt
tính từ
fucking
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chết tiệt
pinche
puto
1 nghĩa khác
Trạng từ
(adverb)
1
Chết tiệt
Chết tiệt
fucking
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Chết tiệt, khốn kiếp
死
sǐ
Đáng chết, chết tiệt
Tiếng Anh
fucking
Lần chịch, phát làm tình
AI
1
Chết tiệt
1
Chết tiệt
1
Chết tiệt