Dịch

fucking

B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/ˈfakin/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chết tiệttính từfucking

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chết tiệt

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Chết tiệt
  1. fucking

AI