pinche
B1giống đực/cáitính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
/ˈpint͡ʃe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Keo kiệt, rẻ tiềntính từstingy, cheap
- Chết tiệttrạng từfucking
- Một người hầu bếpdanh từa kitchen servant
- Kẹp tóc (dây buộc tóc)danh từhairpin (fastener for the hair)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pincheDạng gốc (base form)
- pinchesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc pinche3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Chết tiệt
- fucking, goddamned
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?
- , , , , […]