Dịch

pinche

B1giống đực/cáitính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
/ˈpint͡ʃe/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Keo kiệt, rẻ tiềntính từstingy, cheap
  2. Chết tiệttrạng từfucking
  3. Một người hầu bếpdanh từa kitchen servant
  4. Kẹp tóc (dây buộc tóc)danh từhairpin (fastener for the hair)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pincheDạng gốc (base form)
  2. pinchesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc pinche

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Chết tiệt
  1. fucking, goddamned

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chết tiệt
Khác

Ví dụ

  • ¿ ?
  • , , , , […]

AI