Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pawer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem paw
danh từ
One who paws.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pawer
Dạng gốc
(base form)
pawer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pawer
paw
Chân
động từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
paw
+
-er
AI
1
Xem paw
1
Xem paw
1
Xem paw