Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
northpaw
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thuận tay phải
danh từ
A right-handed person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
northpaw
Dạng gốc
(base form)
northpaw
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
diestro
Righty, người thuận tay phải
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
southpaw
Nguồn gốc
(etymology)
north
+
paw
AI
1
Người thuận tay phải
1
Người thuận tay phải
1
Người thuận tay phải